bateau
bateau nghĩa là tàu, thuyền, định ngữ hình thuyền.
Nghĩa của bateau
Danh từ · giống đực
- Tàu, thuyền.
- Bateau de commercetàu buôn
- Bateau à voilestàu buồm
- Un bateau de charbonmột thuyền than
- Định ngữ hình thuyền.
- Lit bateaugiường hình thuyền
Dạng từ của bateau
Đi với mạo từ: un bateau · le bateau
| Số nhiều | bateaux |
| Giống cái | bateau |
| Giống cái số nhiều | bateaux |
Cụm từ, thành ngữ với bateau
- monter un bateau à quelqu'un; mener quelqu'un en bateau — (thân mật) đặt chuyện tếu để lừa ai
- ventre en bateau — (y học) bụng lép kẹp
Câu ví dụ với bateau
- Il est à bord du bateau. Anh ấy ở trên thuyền.Tatoeba #138875
- Ce bateau arborait le pavillon américain. Tầu này mang cờ Mỹ.Tatoeba #181678
- Le fleuve est toujours interdit aux bateaux. Giao thông trên con sông vẫn bị cấm đối với các thuyền.Tatoeba #626197
- Je peux voir un bateau au loin. Tôi có thể nhìn thấy một con tàu từ đằng xa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1340874
- Disposez-vous d'un permis bateau ? Bạn có bằng lái tàu không vậy? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4435405
- Je veux un bateau qui m'emmènera loin d'ici. Tôi muốn 1 con tàu mà sẽ đưa tôi đi ra xa khỏi nơi đây (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3342
- Je veux un bateau qui m'emmènera très loin d'ici. Tôi muốn 1 con tàu mà sẽ đưa tôi đi ra xa khỏi nơi đây (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #333881
- Il y avait quelques bateaux sur le lac. Có vài chiếc thuyền trên hồ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1156145
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a vessel of any size, a ship or boat
- Tính từ banal, unoriginal, hackneyed
Câu hỏi thường gặp
bateau nghĩa là gì?
bateau (danh từ) nghĩa là tàu, thuyền, định ngữ hình thuyền.
bateau phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bateau (giọng Pháp chuẩn): /ba.to/.
bateau là giống đực hay giống cái?
bateau là danh từ giống đực (dùng với un, le).