TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

batayole

danh từ giống cái (f)
/ba.ta.jɔl/ giọng máy của trình duyệt

batayole nghĩa là trụ lan can tàu.

Nghĩa của batayole

Danh từ · giống cái

  1. Hàng hải Trụ lan can tàu.

Dạng từ của batayole

Đi với mạo từ: une batayole · la batayole

Số nhiềubatayoles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ the upright of a railing (or the boss at the top of such an upright)

Câu hỏi thường gặp

batayole nghĩa là gì?

batayole (danh từ) nghĩa là trụ lan can tàu.

batayole phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của batayole (giọng Pháp chuẩn): /ba.ta.jɔl/.

batayole là giống đực hay giống cái?

batayole là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.