batayole
danh từ giống cái (f)
/ba.ta.jɔl/ giọng máy của trình duyệt
batayole nghĩa là trụ lan can tàu.
Nghĩa của batayole
Danh từ · giống cái
- Hàng hải Trụ lan can tàu.
Dạng từ của batayole
Đi với mạo từ: une batayole · la batayole
| Số nhiều | batayoles |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ the upright of a railing (or the boss at the top of such an upright)
Câu hỏi thường gặp
batayole nghĩa là gì?
batayole (danh từ) nghĩa là trụ lan can tàu.
batayole phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của batayole (giọng Pháp chuẩn): /ba.ta.jɔl/.
batayole là giống đực hay giống cái?
batayole là danh từ giống cái (dùng với une, la).