TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

batavia

danh từ giống cái (f)
/ba.ta.vja/ giọng máy của trình duyệt

batavia nghĩa là rau diếp hè.

Nghĩa của batavia

Danh từ · giống cái

  1. Rau diếp hè.

Dạng từ của batavia

Đi với mạo từ: une batavia · la batavia

Số nhiềubatavias
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Batavia lettuce

Câu hỏi thường gặp

batavia nghĩa là gì?

batavia (danh từ) nghĩa là rau diếp hè.

batavia phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của batavia (giọng Pháp chuẩn): /ba.ta.vja/.

batavia là giống đực hay giống cái?

batavia là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.