TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bateau-feu

danh từ giống đực (m)
/ba.to.fø/ giọng máy của trình duyệt

bateau-feu nghĩa là tàu đèn hiệu, tàu pha.

Nghĩa của bateau-feu

Danh từ · giống đực

  1. Tàu đèn hiệu, tàu pha.

Dạng từ của bateau-feu

Đi với mạo từ: un bateau-feu · le bateau-feu

Số nhiềubateaux-feu
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lightship, lightvessel

Câu hỏi thường gặp

bateau-feu nghĩa là gì?

bateau-feu (danh từ) nghĩa là tàu đèn hiệu, tàu pha.

bateau-feu phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bateau-feu (giọng Pháp chuẩn): /ba.to.fø/.

bateau-feu là giống đực hay giống cái?

bateau-feu là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.