bateau-feu
danh từ giống đực (m)
/ba.to.fø/ giọng máy của trình duyệt
bateau-feu nghĩa là tàu đèn hiệu, tàu pha.
Nghĩa của bateau-feu
Danh từ · giống đực
- Tàu đèn hiệu, tàu pha.
Dạng từ của bateau-feu
Đi với mạo từ: un bateau-feu · le bateau-feu
| Số nhiều | bateaux-feu |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ lightship, lightvessel
Câu hỏi thường gặp
bateau-feu nghĩa là gì?
bateau-feu (danh từ) nghĩa là tàu đèn hiệu, tàu pha.
bateau-feu phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bateau-feu (giọng Pháp chuẩn): /ba.to.fø/.
bateau-feu là giống đực hay giống cái?
bateau-feu là danh từ giống đực (dùng với un, le).