TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

navire-citerne

danh từ giống đực (m)
/na.viʁ.si.tɛʁn/ giọng máy của trình duyệt

navire-citerne nghĩa là tàu chở dầu.

Nghĩa của navire-citerne

Danh từ · giống đực

  1. Tàu chở dầu.

Dạng từ của navire-citerne

Đi với mạo từ: un navire-citerne · le navire-citerne

Số nhiềunavires-citerne

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với navire-citerne

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tanker (vessel)

Câu hỏi thường gặp

navire-citerne nghĩa là gì?

navire-citerne (danh từ) nghĩa là tàu chở dầu.

navire-citerne phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của navire-citerne (giọng Pháp chuẩn): /na.viʁ.si.tɛʁn/.

navire-citerne là giống đực hay giống cái?

navire-citerne là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.