TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

navire de croisière

danh từ giống đực (m)
/na.viʁ də kʁwa.zjɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

navire de croisière nghĩa là tàu du lịch.

Nghĩa của navire de croisière

Danh từ · giống đực

  1. Tàu du lịch

Dạng từ của navire de croisière

Đi với mạo từ: un navire de croisière · le navire de croisière

Số nhiềunavires de croisière

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với navire de croisière

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cruise ship

Câu hỏi thường gặp

navire de croisière nghĩa là gì?

navire de croisière (danh từ) nghĩa là tàu du lịch.

navire de croisière phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của navire de croisière (giọng Pháp chuẩn): /na.viʁ də kʁwa.zjɛʁ/.

navire de croisière là giống đực hay giống cái?

navire de croisière là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.