TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

navire-école

danh từ giống đực (m)
/na.vi.ʁe.kɔl/ giọng máy của trình duyệt

navire-école nghĩa là tàu huấn luyện.

Nghĩa của navire-école

Danh từ · giống đực

  1. Tàu huấn luyện.

Dạng từ của navire-école

Đi với mạo từ: un navire-école · le navire-école

Câu hỏi thường gặp

navire-école nghĩa là gì?

navire-école (danh từ) nghĩa là tàu huấn luyện.

navire-école phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của navire-école (giọng Pháp chuẩn): /na.vi.ʁe.kɔl/.

navire-école là giống đực hay giống cái?

navire-école là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.