TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

navrant

/na.vʁɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

navrant nghĩa là ngao ngán.

Nghĩa của navrant

Tính từ

  1. Ngao ngán.
    • Spectacle navrantcảnh tượng ngao ngán
    • Il n'écoute personne, c'est navrantnó không chịu nghe ai cả, thật là ngao ngán

Dạng từ của navrant

Số nhiềunavrants
Giống cáinavrante /na.vʁɑ̃t/
Giống cái số nhiềunavrantes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với navrant

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ distressing, harrowing

Câu hỏi thường gặp

navrant nghĩa là gì?

navrant (tính từ) nghĩa là ngao ngán.

navrant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của navrant (giọng Pháp chuẩn): /na.vʁɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.