TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

consolant

/kɔ̃.sɔ.lɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

consolant nghĩa là an ủi.

Nghĩa của consolant

Tính từ

  1. An ủi.
    • Paroles consolantesnhững lời an ủi

Dạng từ của consolant

Số nhiềuconsolants
Giống cáiconsolante /kɔ̃.sɔ.lɑ̃t/
Giống cái số nhiềuconsolantes

Câu hỏi thường gặp

consolant nghĩa là gì?

consolant (tính từ) nghĩa là an ủi.

consolant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của consolant (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.sɔ.lɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.