TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

consoeur

danh từ giống cái (f)
/kɔ̃.sœʁ/ giọng máy của trình duyệt

consoeur nghĩa là bạn đồng nghiệp, bạn đồng hội.

Nghĩa của consoeur

Danh từ · giống cái

  1. Bạn đồng nghiệp; bạn đồng hội (nữ).

Dạng từ của consoeur

Đi với mạo từ: une consoeur · la consoeur

Số nhiềuconsoeurs

Câu hỏi thường gặp

consoeur nghĩa là gì?

consoeur (danh từ) nghĩa là bạn đồng nghiệp, bạn đồng hội.

consoeur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của consoeur (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.sœʁ/.

consoeur là giống đực hay giống cái?

consoeur là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.