TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

consistorial

/kɔ̃.sis.tɔ.ʁjal/ giọng máy của trình duyệt

consistorial nghĩa là Xem consistoire.

Nghĩa của consistorial

Tính từ

  1. xem consistoire — Hội nghị giáo chủ.

Dạng từ của consistorial

Số nhiềuconsistoriaux
Giống cáiconsistoriale
Giống cái số nhiềuconsistoriales
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ consistorial

Câu hỏi thường gặp

consistorial nghĩa là gì?

consistorial (tính từ) nghĩa là Xem consistoire.

consistorial phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của consistorial (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.sis.tɔ.ʁjal/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.