TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

consolateur

/kɔ̃.sɔ.la.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

consolateur nghĩa là người an ủi.

Nghĩa của consolateur

Tính từ

  1. Như consolant.

Danh từ · cả hai giống

  1. Người an ủi.

Dạng từ của consolateur

Số nhiềuconsolateurs
Giống cáiconsolatrice /kɔ̃.sɔ.lat.ʁis/
Giống cái số nhiềuconsolatrices
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ consoler, sympathizer, reliever
  • Tính từ consolatory

Câu hỏi thường gặp

consolateur nghĩa là gì?

consolateur (tính từ, danh từ) nghĩa là người an ủi.

consolateur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của consolateur (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.sɔ.la.tœʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.