vaisseau
vaisseau nghĩa là tàu, mạch.
Nghĩa của vaisseau
Danh từ · giống đực
- Tàu.
- Vaisseau de guerrechiến hạm
- Vaisseau cosmique spoutniktàu vệ tinh vũ trụ
- Vaisseau lunairetàu vũ trụ phóng lên mặt trăng
- Vaisseau marchandtàu buôn, thương thuyền
- Débris d'un vaisseau submergémảnh còn lại của một tàu bị đắm
- Giải phẫu Mạch.
- Vaisseau sanguinmạch máu
- Vaisseau laticifèremạch nhựa mủ
- Kiến trúc Lòng (nhà).
- Vaisseau d'une cathédralelòng nhà thờ
- Từ cũ, nghĩa cũ Bình.
- Vaisseau de vinbình rượu vang
Dạng từ của vaisseau
Đi với mạo từ: un vaisseau · le vaisseau
| Số nhiều | vaisseaux |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vaisseau
Đồng nghĩa
Họ từ của vaisseau
Cụm từ, thành ngữ với vaisseau
- brûler ses vaisseaux — xem brûler
- vaisseau spatial/vaisseau cosmique — phi thuyền không gian
Câu ví dụ với vaisseau
- Les trous de vers permettent aux vaisseaux spatiaux de voyager à travers toute la galaxie. Những lỗ sâu cho phép các tàu vũ trụ có thể du hành khắp thiên hà. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3514471
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ship, vessel; vessel (i.e. blood vessel)
Câu hỏi thường gặp
vaisseau nghĩa là gì?
vaisseau (danh từ) nghĩa là tàu, mạch.
vaisseau phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của vaisseau (giọng Pháp chuẩn): /vɛ.so/.
vaisseau là giống đực hay giống cái?
vaisseau là danh từ giống đực (dùng với un, le).