TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vairon

/vɛ.ʁɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

vairon nghĩa là mắt màu khác nhau, cá tuế.

Nghĩa của vairon

Tính từ

  1. Mắt màu khác nhau.

Danh từ · giống đực

  1. Cá tuế.

Dạng từ của vairon

Số nhiềuvairons
Giống cáivaironne
Giống cái số nhiềuvaironnes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vairon

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ wall-eyed
  • Danh từ minnow

Câu hỏi thường gặp

vairon nghĩa là gì?

vairon (tính từ, danh từ) nghĩa là mắt màu khác nhau, cá tuế.

vairon phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vairon (giọng Pháp chuẩn): /vɛ.ʁɔ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.