TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vainqueur

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/vɛ̃.kœʁ/ giọng máy của trình duyệt

vainqueur nghĩa là người chiến thắng, kẻ thắng trận.

Nghĩa của vainqueur

Danh từ · giống đực

  1. Người chiến thắng, kẻ thắng trận. (biên soạn)

Dạng từ của vainqueur

Đi với mạo từ: un vainqueur · le vainqueur

Số nhiềuvainqueurs
Giống cáivainqueuse

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vainqueur

Đồng nghĩa

Họ từ của vainqueur

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ conqueror; victor, winner

Câu hỏi thường gặp

vainqueur nghĩa là gì?

vainqueur (danh từ) nghĩa là người chiến thắng, kẻ thắng trận.

vainqueur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vainqueur (giọng Pháp chuẩn): /vɛ̃.kœʁ/.

vainqueur là giống đực hay giống cái?

vainqueur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.