vainqueur
/vɛ̃.kœʁ/ giọng máy của trình duyệt
vainqueur nghĩa là người chiến thắng, kẻ thắng trận.
Nghĩa của vainqueur
Danh từ · giống đực
- Người chiến thắng, kẻ thắng trận. (biên soạn)
Dạng từ của vainqueur
Đi với mạo từ: un vainqueur · le vainqueur
| Số nhiều | vainqueurs |
| Giống cái | vainqueuse |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vainqueur
Đồng nghĩa
Họ từ của vainqueur
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ conqueror; victor, winner
Câu hỏi thường gặp
vainqueur nghĩa là gì?
vainqueur (danh từ) nghĩa là người chiến thắng, kẻ thắng trận.
vainqueur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của vainqueur (giọng Pháp chuẩn): /vɛ̃.kœʁ/.
vainqueur là giống đực hay giống cái?
vainqueur là danh từ giống đực (dùng với un, le).