TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vaincu

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/vɛ̃.ky/ giọng máy của trình duyệt

vaincu nghĩa là thua, bại, chịu phục, chịu thua.

Nghĩa của vaincu

Tính từ

  1. Thua, bại.
  2. Chịu phục, chịu thua.
    • Vaincu par la raisonchịu phục vì lẽ phải
  3. Đã khắc phục được, đã chế ngự được.
    • Difficultés vaincuesnhững khó khăn đã khắc phục được

Danh từ · giống đực

  1. Kẻ bại trận, kẻ thua.
    • La honte des vaincuscái nhục của những kẻ bại trận

Dạng từ của vaincu

Số nhiềuvaincus
Giống cáivaincue
Giống cái số nhiềuvaincues

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vaincu

Trái nghĩa

Câu ví dụ với vaincu

  • Je suis venu, j'ai vu, j'ai vaincu. Ta đến, ta thấy, ta chinh phục.Tatoeba #369544
  • Je suis venue, j'ai vu, j'ai vaincu. Ta đến, ta thấy, ta chinh phục. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #369546

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ loser (defeated party)

Câu hỏi thường gặp

vaincu nghĩa là gì?

vaincu (tính từ, danh từ) nghĩa là thua, bại, chịu phục, chịu thua.

vaincu phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vaincu (giọng Pháp chuẩn): /vɛ̃.ky/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.