vaincu
vaincu nghĩa là thua, bại, chịu phục, chịu thua.
Nghĩa của vaincu
Tính từ
- Thua, bại.
- Chịu phục, chịu thua.
- Vaincu par la raisonchịu phục vì lẽ phải
- Đã khắc phục được, đã chế ngự được.
- Difficultés vaincuesnhững khó khăn đã khắc phục được
Danh từ · giống đực
- Kẻ bại trận, kẻ thua.
- La honte des vaincuscái nhục của những kẻ bại trận
Dạng từ của vaincu
| Số nhiều | vaincus |
| Giống cái | vaincue |
| Giống cái số nhiều | vaincues |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vaincu
Trái nghĩa
Câu ví dụ với vaincu
- Je suis venu, j'ai vu, j'ai vaincu. Ta đến, ta thấy, ta chinh phục.Tatoeba #369544
- Je suis venue, j'ai vu, j'ai vaincu. Ta đến, ta thấy, ta chinh phục. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #369546
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ loser (defeated party)
Câu hỏi thường gặp
vaincu nghĩa là gì?
vaincu (tính từ, danh từ) nghĩa là thua, bại, chịu phục, chịu thua.
vaincu phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của vaincu (giọng Pháp chuẩn): /vɛ̃.ky/.