TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vainement

/vɛn.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

vainement nghĩa là vô hiệu, vô ích.

Nghĩa của vainement

Phó từ

  1. Vô hiệu, vô ích.
    • S'efforcer vainementcố gắng vô ích
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ vainly, in vain

Câu hỏi thường gặp

vainement nghĩa là gì?

vainement (phó từ) nghĩa là vô hiệu, vô ích.

vainement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vainement (giọng Pháp chuẩn): /vɛn.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.