TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vaisselier

danh từ giống đực (m)
/vɛ.sə.lje/ giọng máy của trình duyệt

vaisselier nghĩa là tủ bát đĩa.

Nghĩa của vaisselier

Danh từ · giống đực

  1. Tủ bát đĩa.

Dạng từ của vaisselier

Đi với mạo từ: un vaisselier · le vaisselier

Số nhiềuvaisseliers

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vaisselier

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dresser (vertical china cabinet)

Câu hỏi thường gặp

vaisselier nghĩa là gì?

vaisselier (danh từ) nghĩa là tủ bát đĩa.

vaisselier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vaisselier (giọng Pháp chuẩn): /vɛ.sə.lje/.

vaisselier là giống đực hay giống cái?

vaisselier là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.