TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vaisselle

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/vɛ.sɛl/ giọng máy của trình duyệt

vaisselle nghĩa là bát đĩa.

Nghĩa của vaisselle

Danh từ · giống cái

  1. Bát đĩa.
    • Laver la vaissellerửa bát đĩa

Dạng từ của vaisselle

Đi với mạo từ: une vaisselle · la vaisselle

Số nhiềuvaisselles

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vaisselle

Đồng nghĩa

Họ từ của vaisselle

Cụm từ, thành ngữ với vaisselle

  • eau de vaisselle — nước rửa bát
  • faire la vaisselle — rửa bát dĩa
  • s'envoyer vaisselle à la tête — đánh nhau
  • vaisselle plate — bát đĩa bằng vàng bạc đúc
  • vaisselle vinaire — dụng cụ hái nho và làm rượu vang

Câu ví dụ với vaisselle

  • Pouvez-vous m'aider à faire la vaisselle ? Bạn có thể giúp tôi rửa bát đĩa?Tatoeba #8091
  • Tom a fini de laver la vaisselle. Tom rửa chén xong rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5347381
  • Tom a fini de faire la vaisselle. Tom rửa chén xong rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5347382
  • Le lave-vaisselle s'est cassé de nouveau ! Máy rửa bát lại hỏng nữa rồi! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13929550
  • Après avoir fait la vaisselle, j'ai regardé la télévision. Tôi xem TV sau khi tôi rửa bát. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14856
  • Nous avons un lave-vaisselle. Chúng tôi có một máy rửa chén. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6841751
  • Lave la vaisselle ! Rửa bát đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8602918
  • Lavez la vaisselle ! Rửa bát đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8602919

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ crockery, dishes, dishware; table- and cookware that remains to be washed

Câu hỏi thường gặp

vaisselle nghĩa là gì?

vaisselle (danh từ) nghĩa là bát đĩa.

vaisselle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vaisselle (giọng Pháp chuẩn): /vɛ.sɛl/.

vaisselle là giống đực hay giống cái?

vaisselle là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.