vaisselle
vaisselle nghĩa là bát đĩa.
Nghĩa của vaisselle
Danh từ · giống cái
- Bát đĩa.
- Laver la vaissellerửa bát đĩa
Dạng từ của vaisselle
Đi với mạo từ: une vaisselle · la vaisselle
| Số nhiều | vaisselles |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vaisselle
Đồng nghĩa
Họ từ của vaisselle
Cụm từ, thành ngữ với vaisselle
- eau de vaisselle — nước rửa bát
- faire la vaisselle — rửa bát dĩa
- s'envoyer vaisselle à la tête — đánh nhau
- vaisselle plate — bát đĩa bằng vàng bạc đúc
- vaisselle vinaire — dụng cụ hái nho và làm rượu vang
Câu ví dụ với vaisselle
- Pouvez-vous m'aider à faire la vaisselle ? Bạn có thể giúp tôi rửa bát đĩa?Tatoeba #8091
- Tom a fini de laver la vaisselle. Tom rửa chén xong rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5347381
- Tom a fini de faire la vaisselle. Tom rửa chén xong rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5347382
- Le lave-vaisselle s'est cassé de nouveau ! Máy rửa bát lại hỏng nữa rồi! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13929550
- Après avoir fait la vaisselle, j'ai regardé la télévision. Tôi xem TV sau khi tôi rửa bát. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14856
- Nous avons un lave-vaisselle. Chúng tôi có một máy rửa chén. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6841751
- Lave la vaisselle ! Rửa bát đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8602918
- Lavez la vaisselle ! Rửa bát đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8602919
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ crockery, dishes, dishware; table- and cookware that remains to be washed
Câu hỏi thường gặp
vaisselle nghĩa là gì?
vaisselle (danh từ) nghĩa là bát đĩa.
vaisselle phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của vaisselle (giọng Pháp chuẩn): /vɛ.sɛl/.
vaisselle là giống đực hay giống cái?
vaisselle là danh từ giống cái (dùng với une, la).