TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

valable

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/va.labl/ giọng máy của trình duyệt

valable nghĩa là có giá trị, còn giá trị, còn hiệu lực.

Nghĩa của valable

Tính từ

  1. Có giá trị.
    • Œuvre valabletác phẩm có giá trị
  2. Còn giá trị, còn hiệu lực.
    • Passeport qui n'est plus valablehộ chiếu không còn giá trị
  3. Chấp nhận được.
    • Un motif valablelý do chấp nhận được

Dạng từ của valable

Số nhiềuvalables

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với valable

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với valable

  • Votre carte n'est plus valable. Vous devez la remplacer. Thẻ của bạn không còn hợp lệ nữa. Bạn phải thay thẻ mới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14034392

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ valid, acceptable

Câu hỏi thường gặp

valable nghĩa là gì?

valable (tính từ) nghĩa là có giá trị, còn giá trị, còn hiệu lực.

valable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của valable (giọng Pháp chuẩn): /va.labl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.