valable
valable nghĩa là có giá trị, còn giá trị, còn hiệu lực.
Nghĩa của valable
Tính từ
- Có giá trị.
- Œuvre valabletác phẩm có giá trị
- Còn giá trị, còn hiệu lực.
- Passeport qui n'est plus valablehộ chiếu không còn giá trị
- Chấp nhận được.
- Un motif valablelý do chấp nhận được
Dạng từ của valable
| Số nhiều | valables |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với valable
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với valable
- Votre carte n'est plus valable. Vous devez la remplacer. Thẻ của bạn không còn hợp lệ nữa. Bạn phải thay thẻ mới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14034392
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ valid, acceptable
Câu hỏi thường gặp
valable nghĩa là gì?
valable (tính từ) nghĩa là có giá trị, còn giá trị, còn hiệu lực.
valable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của valable (giọng Pháp chuẩn): /va.labl/.