TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

valablement

/va.la.blə.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

valablement nghĩa là đúng cách, hợp thức.

Nghĩa của valablement

Phó từ

  1. Một cách có hiệu lực.
    • Agir valablementhành động một cách có hiệu lực
  2. Đúng cách, hợp thức.
    • Alléguer valablement queviện dẫn một cách hợp thức rằng

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với valablement

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ validly

Câu hỏi thường gặp

valablement nghĩa là gì?

valablement (phó từ) nghĩa là đúng cách, hợp thức.

valablement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của valablement (giọng Pháp chuẩn): /va.la.blə.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.