valablement
/va.la.blə.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
valablement nghĩa là đúng cách, hợp thức.
Nghĩa của valablement
Phó từ
- Một cách có hiệu lực.
- Agir valablementhành động một cách có hiệu lực
- Đúng cách, hợp thức.
- Alléguer valablement queviện dẫn một cách hợp thức rằng
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với valablement
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ validly
Câu hỏi thường gặp
valablement nghĩa là gì?
valablement (phó từ) nghĩa là đúng cách, hợp thức.
valablement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của valablement (giọng Pháp chuẩn): /va.la.blə.mɑ̃/.