TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

valaque

/valak/ giọng máy của trình duyệt

valaque nghĩa là (thuộc) xứ Va-la-si (ở Ru-ma-ni).

Nghĩa của valaque

Tính từ

  1. Sử học (thuộc) xứ Va-la-si (ở Ru-ma-ni).

Dạng từ của valaque

Số nhiềuValaques

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với valaque

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Wallachian (related to Wallachia)
  • Danh từ Wallachian (resident or native of Wallachia)

Câu hỏi thường gặp

valaque nghĩa là gì?

valaque (tính từ) nghĩa là (thuộc) xứ Va-la-si (ở Ru-ma-ni).

valaque phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của valaque (giọng Pháp chuẩn): /valak/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.