valaque
/valak/ giọng máy của trình duyệt
valaque nghĩa là (thuộc) xứ Va-la-si (ở Ru-ma-ni).
Nghĩa của valaque
Tính từ
- Sử học (thuộc) xứ Va-la-si (ở Ru-ma-ni).
Dạng từ của valaque
| Số nhiều | Valaques |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với valaque
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ Wallachian (related to Wallachia)
- Danh từ Wallachian (resident or native of Wallachia)
Câu hỏi thường gặp
valaque nghĩa là gì?
valaque (tính từ) nghĩa là (thuộc) xứ Va-la-si (ở Ru-ma-ni).
valaque phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của valaque (giọng Pháp chuẩn): /valak/.