TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

navicert

danh từ giống đực (m)
/na.vi.sɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

navicert nghĩa là giấy quá cảnh.

Nghĩa của navicert

Danh từ · giống đực

  1. Giấy quá cảnh (cho tàu thủy thời chiến).

Dạng từ của navicert

Đi với mạo từ: un navicert · le navicert

Câu hỏi thường gặp

navicert nghĩa là gì?

navicert (danh từ) nghĩa là giấy quá cảnh.

navicert phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của navicert (giọng Pháp chuẩn): /na.vi.sɛʁ/.

navicert là giống đực hay giống cái?

navicert là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.