TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

naviculaire

/navikylɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

naviculaire nghĩa là có hình thuyền.

Nghĩa của naviculaire

Tính từ

  1. Có hình thuyền.
    • Fosse naviculaire(giải phẫu) hố thuyền
    • Os naviculaire(thú y học) xương thuyền

Dạng từ của naviculaire

Số nhiềunaviculaires

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với naviculaire

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ navicular

Câu hỏi thường gặp

naviculaire nghĩa là gì?

naviculaire (tính từ) nghĩa là có hình thuyền.

naviculaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của naviculaire (giọng Pháp chuẩn): /navikylɛʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.