TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

navigabilité

danh từ giống cái (f)
/navigabilite/ giọng máy của trình duyệt

navigabilité nghĩa là khả năng ra biển, khả năng bay được.

Nghĩa của navigabilité

Danh từ · giống cái

  1. Khả năng để tàu bè qua lại (sông).
  2. Khả năng ra biển (tàu thuyền), khả năng bay được (máy bay).

Dạng từ của navigabilité

Đi với mạo từ: une navigabilité · la navigabilité

Số nhiềunavigabilités

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với navigabilité

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ navigability

Câu hỏi thường gặp

navigabilité nghĩa là gì?

navigabilité (danh từ) nghĩa là khả năng ra biển, khả năng bay được.

navigabilité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của navigabilité (giọng Pháp chuẩn): /navigabilite/.

navigabilité là giống đực hay giống cái?

navigabilité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.