TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

navigable

/na.vi.ɡabl/ giọng máy của trình duyệt

navigable nghĩa là Để tàu bè qua lại được.

Nghĩa của navigable

Tính từ

  1. Để tàu bè qua lại được.
    • Rivière navigablesông tàu bè qua lại được

Dạng từ của navigable

Số nhiềunavigables
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ navigable

Câu hỏi thường gặp

navigable nghĩa là gì?

navigable (tính từ) nghĩa là Để tàu bè qua lại được.

navigable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của navigable (giọng Pháp chuẩn): /na.vi.ɡabl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.