navigant
/na.vi.ɡɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
navigant nghĩa là đi biển, đi sông, bay.
Nghĩa của navigant
Tính từ
- Đi biển, đi sông.
- Bay.
- personnel navigantnhân viên đi tàu
Dạng từ của navigant
| Số nhiều | navigants |
| Giống cái | navigante |
| Giống cái số nhiều | navigantes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với navigant
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ flight; flying; onboard
Câu hỏi thường gặp
navigant nghĩa là gì?
navigant (tính từ) nghĩa là đi biển, đi sông, bay.
navigant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của navigant (giọng Pháp chuẩn): /na.vi.ɡɑ̃/.