navarrais
/na.va.ʁɛ/ giọng máy của trình duyệt
navarrais nghĩa là tiếng navara.
Nghĩa của navarrais
Tính từ
- Thuộc xứ Navara (Tây Ban Nha).
Danh từ · giống đực
- Ngôn ngữ học Tiếng Navara.
Dạng từ của navarrais
| Giống cái | navarraise |
| Giống cái số nhiều | navarraises |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với navarrais
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ of Navarre or Navarrenx
Câu hỏi thường gặp
navarrais nghĩa là gì?
navarrais (tính từ, danh từ) nghĩa là tiếng navara.
navarrais phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của navarrais (giọng Pháp chuẩn): /na.va.ʁɛ/.