TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

navarin

danh từ giống đực (m)
/na.va.ʁɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

navarin nghĩa là ragu cừu củ cải.

Nghĩa của navarin

Danh từ · giống đực

  1. Bếp núc Ragu cừu củ cải.

Dạng từ của navarin

Đi với mạo từ: un navarin · le navarin

Số nhiềunavarins

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với navarin

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ navarin

Câu hỏi thường gặp

navarin nghĩa là gì?

navarin (danh từ) nghĩa là ragu cừu củ cải.

navarin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của navarin (giọng Pháp chuẩn): /na.va.ʁɛ̃/.

navarin là giống đực hay giống cái?

navarin là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.