inférieur
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ɛ̃.fe.ʁjœʁ/ giọng máy của trình duyệt
inférieur nghĩa là dưới, thấp, kém, kẻ dưới.
Nghĩa của inférieur
Tính từ
- Dưới.
- Etages inférieurstầng dưới
- Mâchoire inférieurehàm dưới
- Thấp, kém, thấp kém, bậc thấp.
- Rang inférieurcấp thấp
- Il ne lui est inférieur en riennó không kém anh ta chút nào cả
- Végétaux inférieursthực vật bậc thấp
- Nhỏ hơn.
- Nombre inférieur à 10số nhỏ hơn 10
Danh từ · cả hai giống
- Kẻ dưới, người cấp dưới.
Dạng từ của inférieur
| Số nhiều | inférieurs |
| Giống cái | inférieure |
| Giống cái số nhiều | inférieures |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với inférieur
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ lower, under; inferior; less than or equal to. ≤, ⩽
Câu hỏi thường gặp
inférieur nghĩa là gì?
inférieur (tính từ, danh từ) nghĩa là dưới, thấp, kém, kẻ dưới.
inférieur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của inférieur (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.fe.ʁjœʁ/.