TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

inférieur

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ɛ̃.fe.ʁjœʁ/ giọng máy của trình duyệt

inférieur nghĩa là dưới, thấp, kém, kẻ dưới.

Nghĩa của inférieur

Tính từ

  1. Dưới.
    • Etages inférieurstầng dưới
    • Mâchoire inférieurehàm dưới
  2. Thấp, kém, thấp kém, bậc thấp.
    • Rang inférieurcấp thấp
    • Il ne lui est inférieur en riennó không kém anh ta chút nào cả
    • Végétaux inférieursthực vật bậc thấp
  3. Nhỏ hơn.
    • Nombre inférieur à 10số nhỏ hơn 10

Danh từ · cả hai giống

  1. Kẻ dưới, người cấp dưới.

Dạng từ của inférieur

Số nhiềuinférieurs
Giống cáiinférieure
Giống cái số nhiềuinférieures

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với inférieur

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ lower, under; inferior; less than or equal to. ≤, ⩽

Câu hỏi thường gặp

inférieur nghĩa là gì?

inférieur (tính từ, danh từ) nghĩa là dưới, thấp, kém, kẻ dưới.

inférieur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của inférieur (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.fe.ʁjœʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.