inférieurement
/ɛ̃.fe.ʁjœʁ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
inférieurement nghĩa là ở dưới, kém.
Nghĩa của inférieurement
Phó từ
- Ở dưới.
- Placé inférieurementđặt ở dưới
- Kém.
- Ils ont traité le sujet, mais l'un bien inférieurement à l'autrehọ bàn cùng một đề tài, nhưng người này kém người kia xa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ inferiorly
Câu hỏi thường gặp
inférieurement nghĩa là gì?
inférieurement (phó từ) nghĩa là ở dưới, kém.
inférieurement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của inférieurement (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.fe.ʁjœʁ.mɑ̃/.