supérieur
supérieur nghĩa là trên, thượng, cao, cao thượng.
Nghĩa của supérieur
Tính từ
- Trên, thượng.
- Mâchoire supérieurehàm trên
- Etage supérieurtầng trên hơn, lớn hơn
- Température supérieure à la normalenhiệt độ cao hơn mức thường
- Cao, cao thượng, cao siêu.
- Talent supérieurtài cao
- Esprit supérieurtinh thần cao thượng
- Bậc cao, cao cấp, cao đẳng.
- Ecole supérieuretrường cao đẳng
- Animaux supérieursđộng vật bậc cao
- Produit supérieursản phẩm cao cấp
- Trịch thượng, kẻ cả.
- Air supérieurvẻ trịch thượng
- Tôn giáo Bề trên.
- Le Père supérieurCha bề trên
Danh từ · giống đực
- Cấp trên, thượng cấp.
- Suivre l'exemple de ses supérieurstheo gương các cấp trên
- Tôn giáo Viện trưởng; bề trên.
- Supérieur d'un monastèreviện trưởng một tu viện
- Người hơn mình.
- Heureux de rencontrer son supérieursung sướng được gặp người hơn mình
Dạng từ của supérieur
| Số nhiều | supérieurs |
| Giống cái | supérieure |
| Giống cái số nhiều | supérieures |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với supérieur
Trái nghĩa
Họ từ của supérieur
Câu ví dụ với supérieur
- Il est respectueux envers ses supérieurs. Anh ây kính trọng thượng cấp.Tatoeba #330557
- Le nombre de personnes sur Facebook est supérieur à la population des États-Unis d'Amérique. Số lượng người dùng trên Facebook lớn hơn cả dân số của nước Mỹ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #835181
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ superior; upper, senior; above; higher than; greater than or equal to. ≥, ⩾.
- Danh từ senior (boss)
Câu hỏi thường gặp
supérieur nghĩa là gì?
supérieur (tính từ, danh từ) nghĩa là trên, thượng, cao, cao thượng.
supérieur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của supérieur (giọng Pháp chuẩn): /sy.pe.ʁjœʁ/.