TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

humble

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/œ̃bl/ giọng máy của trình duyệt

humble nghĩa là khiêm nhường, nhún nhường, tầm thường, xoàng xĩnh.

Nghĩa của humble

Tính từ

  1. Khiêm nhường, nhún nhường.
    • Personne humblengười khiêm nhường
  2. Tầm thường, xoàng xĩnh; hèn mọn.
    • Existence humblecuộc sống tầm thường
    • Une humble chaumièrenhà tranh xoàng xĩnh
  3. Nghĩa xấu Khúm núm.
    • Manières humblesbộ điệu khúm núm
  4. Kính cẩn.
    • Humble requêteđơn thỉnh cầu kính cẩn

Dạng từ của humble

Số nhiềuhumbles

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với humble

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với humble

  • à mon humble serviteur — kính cẩn chào ngài (công thức cuối thư)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ humble

Câu hỏi thường gặp

humble nghĩa là gì?

humble (tính từ) nghĩa là khiêm nhường, nhún nhường, tầm thường, xoàng xĩnh.

humble phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của humble (giọng Pháp chuẩn): /œ̃bl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.