arrogant
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/a.ʁɔ.ɡɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
arrogant nghĩa là ngạo nghễ, kẻ ngạo nghễ.
Nghĩa của arrogant
Tính từ
- Ngạo nghễ.
- Air arrogant, ton arrogantvẻ ngạo nghễ, giọng ngạo nghễ
Danh từ · giống đực
- Từ cũ, nghĩa cũ Kẻ ngạo nghễ.
Dạng từ của arrogant
| Số nhiều | arrogants |
| Giống cái | arrogante /a.ʁɔ.ɡɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | arrogantes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với arrogant
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ arrogant
Câu hỏi thường gặp
arrogant nghĩa là gì?
arrogant (tính từ, danh từ) nghĩa là ngạo nghễ, kẻ ngạo nghễ.
arrogant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của arrogant (giọng Pháp chuẩn): /a.ʁɔ.ɡɑ̃/.