prétentieux
prétentieux nghĩa là tự phụ, kiêu kỳ, người tự phụ.
Nghĩa của prétentieux
Tính từ
- Tự phụ; kiêu kỳ.
- Homme prétentieuxngười tự phụ
- Style prétentieuxvăn kiêu kỳ
Danh từ · giống đực
- Người tự phụ.
Dạng từ của prétentieux
| Giống cái | prétentieuse /pʁe.tɑ̃.sjøz/ |
| Giống cái số nhiều | prétentieuses |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với prétentieux
Trái nghĩa
Câu ví dụ với prétentieux
- Les gens qui viennent à l'émission de Maury Povich font souvent des déclarations prétentieuses sur leur partenaire les trompant. Những người tham gia chương trình Maury Povich thường giả vờ rằng người yêu đang lừa dối họ.Tatoeba #3773
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ pretentious
Câu hỏi thường gặp
prétentieux nghĩa là gì?
prétentieux (tính từ, danh từ) nghĩa là tự phụ, kiêu kỳ, người tự phụ.
prétentieux phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của prétentieux (giọng Pháp chuẩn): /pʁe.tɑ̃.sjø/.