TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

prétention

danh từ giống cái (f)
/pʁe.tɑ̃.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

prétention nghĩa là tham vọng, ý định, sự tự phụ.

Nghĩa của prétention

Danh từ · giống cái

  1. Tham vọng, ý định.
    • Afficher des prétentions excessivesphô bày những tham vọng quá đáng
  2. Sự tự phụ.
    • Prétention ridiculesự tự phụ buồn cười
  3. Yêu sách.
    • Une prétention légitimemột yêu sách chính đáng

Dạng từ của prétention

Đi với mạo từ: une prétention · la prétention

Số nhiềuprétentions

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với prétention

Trái nghĩa

Họ từ của prétention

Cụm từ, thành ngữ với prétention

  • sans prétention — khiêm tốn, giản dị
    • Une maison coquette mais sans prétentionmột ngôi nhà xinh nhưng giản dị
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pretentiousness; pretension; claim; pretentious person

Câu hỏi thường gặp

prétention nghĩa là gì?

prétention (danh từ) nghĩa là tham vọng, ý định, sự tự phụ.

prétention phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của prétention (giọng Pháp chuẩn): /pʁe.tɑ̃.sjɔ̃/.

prétention là giống đực hay giống cái?

prétention là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.