préteur
danh từ giống đực (m)
/pʁe.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt
préteur nghĩa là quan án.
Nghĩa của préteur
Danh từ · giống đực
- Sử học Quan án (cổ La Mã).
Dạng từ của préteur
Đi với mạo từ: un préteur · le préteur
| Số nhiều | préteurs |
| Giống cái | prétrice |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ praetor (elected magistrate)
Câu hỏi thường gặp
préteur nghĩa là gì?
préteur (danh từ) nghĩa là quan án.
préteur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của préteur (giọng Pháp chuẩn): /pʁe.tœʁ/.
préteur là giống đực hay giống cái?
préteur là danh từ giống đực (dùng với un, le).