TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

préteur

danh từ giống đực (m)
/pʁe.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

préteur nghĩa là quan án.

Nghĩa của préteur

Danh từ · giống đực

  1. Sử học Quan án (cổ La Mã).

Dạng từ của préteur

Đi với mạo từ: un préteur · le préteur

Số nhiềupréteurs
Giống cáiprétrice
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ praetor (elected magistrate)

Câu hỏi thường gặp

préteur nghĩa là gì?

préteur (danh từ) nghĩa là quan án.

préteur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của préteur (giọng Pháp chuẩn): /pʁe.tœʁ/.

préteur là giống đực hay giống cái?

préteur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.