TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

prétexte

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/pʁe.tɛkst/ giọng máy của trình duyệt

prétexte nghĩa là cớ, lý do.

Nghĩa của prétexte

Danh từ · giống đực

  1. Cớ, lý do.
    • Chercher prétextekiếm cớ
    • Sous prétexe quelấy cớ rằng

Dạng từ của prétexte

Đi với mạo từ: un prétexte · le prétexte

Số nhiềuprétextes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ excuse, pretext (explanation designed to avoid or alleviate guilt or negative judgement)

Câu hỏi thường gặp

prétexte nghĩa là gì?

prétexte (danh từ) nghĩa là cớ, lý do.

prétexte phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của prétexte (giọng Pháp chuẩn): /pʁe.tɛkst/.

prétexte là giống đực hay giống cái?

prétexte là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.