prétexte
/pʁe.tɛkst/ giọng máy của trình duyệt
prétexte nghĩa là cớ, lý do.
Nghĩa của prétexte
Danh từ · giống đực
- Cớ, lý do.
- Chercher prétextekiếm cớ
- Sous prétexe quelấy cớ rằng
Dạng từ của prétexte
Đi với mạo từ: un prétexte · le prétexte
| Số nhiều | prétextes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ excuse, pretext (explanation designed to avoid or alleviate guilt or negative judgement)
Câu hỏi thường gặp
prétexte nghĩa là gì?
prétexte (danh từ) nghĩa là cớ, lý do.
prétexte phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của prétexte (giọng Pháp chuẩn): /pʁe.tɛkst/.
prétexte là giống đực hay giống cái?
prétexte là danh từ giống đực (dùng với un, le).