TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

arrogance

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/a.ʁɔ.ɡɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

arrogance nghĩa là tính ngạo nghễ.

Nghĩa của arrogance

Danh từ · giống cái

  1. Tính ngạo nghễ.
    • Répondre avec arrogancengạo nghễ trả lời

Dạng từ của arrogance

Đi với mạo từ: une arrogance · l'arrogance

Số nhiềuarrogances

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với arrogance

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ arrogance

Câu hỏi thường gặp

arrogance nghĩa là gì?

arrogance (danh từ) nghĩa là tính ngạo nghễ.

arrogance phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của arrogance (giọng Pháp chuẩn): /a.ʁɔ.ɡɑ̃s/.

arrogance là giống đực hay giống cái?

arrogance là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.