superbe
superbe nghĩa là tuyệt đẹp, tuyệt vời, kẻ kiêu ngạo, tính kiêu ngạo.
Nghĩa của superbe
Tính từ
- Tuyệt đẹp.
- Paysage superbecảnh tuyệt đẹp
- Tuyệt vời.
- Une situation superbemột địa vị tuyệt vời
- Văn học Nguy nga, lộng lẫy; oai vệ.
- Palais superbecung điện nguy nga
- Un général superbemột vị tướng oai vệ
- Từ cũ, nghĩa cũ Kiêu ngạo.
- Air superbevẻ kiêu ngạo
Danh từ · giống đực
- Từ cũ, nghĩa cũ Kẻ kiêu ngạo.
- Từ cũ, nghĩa cũ Tính kiêu ngạo.
Dạng từ của superbe
| Số nhiều | superbes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với superbe
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu ví dụ với superbe
- C'est un superbe tableau. Đó là một bức tranh rất đẹp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7778158
- C'est une superbe toile. Đó là một bức tranh rất đẹp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7778159
- C'est une superbe peinture. Đó là một bức tranh rất đẹp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7778160
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ superb; excellent, impressive; haughty
- Danh từ proud, arrogant person
- Danh từ pride, arrogance
Câu hỏi thường gặp
superbe nghĩa là gì?
superbe (tính từ, danh từ) nghĩa là tuyệt đẹp, tuyệt vời, kẻ kiêu ngạo, tính kiêu ngạo.
superbe phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của superbe (giọng Pháp chuẩn): /sy.pɛʁb/.