superbement
/sy.pɛʁ.bə.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
superbement nghĩa là lộng lẫy, kiêu ngạo.
Nghĩa của superbement
Phó từ
- Lộng lẫy.
- Salon superbement décoréphòng khách trang hoàng lộng lẫy
- Từ cũ, nghĩa cũ (một cách) kiêu ngạo.
- Parler superbement de soi-mêmenói về mình một cách kiêu ngạo
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ superbly
Câu hỏi thường gặp
superbement nghĩa là gì?
superbement (phó từ) nghĩa là lộng lẫy, kiêu ngạo.
superbement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của superbement (giọng Pháp chuẩn): /sy.pɛʁ.bə.mɑ̃/.