TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

superbement

/sy.pɛʁ.bə.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

superbement nghĩa là lộng lẫy, kiêu ngạo.

Nghĩa của superbement

Phó từ

  1. Lộng lẫy.
    • Salon superbement décoréphòng khách trang hoàng lộng lẫy
  2. Từ cũ, nghĩa cũ (một cách) kiêu ngạo.
    • Parler superbement de soi-mêmenói về mình một cách kiêu ngạo
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ superbly

Câu hỏi thường gặp

superbement nghĩa là gì?

superbement (phó từ) nghĩa là lộng lẫy, kiêu ngạo.

superbement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của superbement (giọng Pháp chuẩn): /sy.pɛʁ.bə.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.