supercarburant
danh từ giống đực (m)
/sy.pɛʁ.kaʁ.by.ʁɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
supercarburant nghĩa là dầu xăng siêu hạng.
Nghĩa của supercarburant
Danh từ · giống đực
- Dầu xăng siêu hạng.
Dạng từ của supercarburant
Đi với mạo từ: un supercarburant · le supercarburant
| Số nhiều | supercarburants |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ four-star petrol (UK), premium gas (US)
Câu hỏi thường gặp
supercarburant nghĩa là gì?
supercarburant (danh từ) nghĩa là dầu xăng siêu hạng.
supercarburant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của supercarburant (giọng Pháp chuẩn): /sy.pɛʁ.kaʁ.by.ʁɑ̃/.
supercarburant là giống đực hay giống cái?
supercarburant là danh từ giống đực (dùng với un, le).