TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

supercarburant

danh từ giống đực (m)
/sy.pɛʁ.kaʁ.by.ʁɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

supercarburant nghĩa là dầu xăng siêu hạng.

Nghĩa của supercarburant

Danh từ · giống đực

  1. Dầu xăng siêu hạng.

Dạng từ của supercarburant

Đi với mạo từ: un supercarburant · le supercarburant

Số nhiềusupercarburants
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ four-star petrol (UK), premium gas (US)

Câu hỏi thường gặp

supercarburant nghĩa là gì?

supercarburant (danh từ) nghĩa là dầu xăng siêu hạng.

supercarburant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của supercarburant (giọng Pháp chuẩn): /sy.pɛʁ.kaʁ.by.ʁɑ̃/.

supercarburant là giống đực hay giống cái?

supercarburant là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.