supercherie
danh từ giống cái (f)
/sy.pɛʁ.ʃə.ʁi/ giọng máy của trình duyệt
supercherie nghĩa là sự gian trá.
Nghĩa của supercherie
Danh từ · giống cái
- Sự gian trá.
- User de supercheriedùng lối gian trá
Dạng từ của supercherie
Đi với mạo từ: une supercherie · la supercherie
| Số nhiều | supercheries |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ deception
Câu hỏi thường gặp
supercherie nghĩa là gì?
supercherie (danh từ) nghĩa là sự gian trá.
supercherie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của supercherie (giọng Pháp chuẩn): /sy.pɛʁ.ʃə.ʁi/.
supercherie là giống đực hay giống cái?
supercherie là danh từ giống cái (dùng với une, la).