affreux
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/a.fʁø/ giọng máy của trình duyệt
affreux nghĩa là kinh khủng, khủng khiếp, ghê tởm.
Nghĩa của affreux
Tính từ
- Kinh khủng, khủng khiếp.
- Spectacle affreuxcảnh tượng kinh khủng
- "délivrés du plus affreux cauchemar" (Loti)được giải thoát khỏi cơn ác mộng khủng khiếp nhất
- Ghê tởm.
- Crime affreuxtội ác ghê tởm
- Xấu kinh người.
- Visage affreuxmặt mũi xấu kinh người
- Elle est affreuse avec cette coiffurekiểu tóc này khiến cho cô ta thật xấu xí
- Thảm hại; tệ hại.
- Une affreuse défaitesự thất bại thảm hại
- Temps affreuxthời tiết tệ hại
- Un affreux malentendusự hiểu lầm tệ hại
Danh từ · giống đực
- Lính đánh thuê da trắng trong quân đội châu Phi.
Dạng từ của affreux
| Giống cái | affreuse /a.fʁøz/ |
| Giống cái số nhiều | affreuses |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với affreux
Trái nghĩa
Họ từ của affreux
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ frightful, causing fear; terrible, rubbish, awful; repulsive
Câu hỏi thường gặp
affreux nghĩa là gì?
affreux (tính từ, danh từ) nghĩa là kinh khủng, khủng khiếp, ghê tởm.
affreux phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của affreux (giọng Pháp chuẩn): /a.fʁø/.