TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

affreux

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/a.fʁø/ giọng máy của trình duyệt

affreux nghĩa là kinh khủng, khủng khiếp, ghê tởm.

Nghĩa của affreux

Tính từ

  1. Kinh khủng, khủng khiếp.
    • Spectacle affreuxcảnh tượng kinh khủng
    • "délivrés du plus affreux cauchemar" (Loti)được giải thoát khỏi cơn ác mộng khủng khiếp nhất
  2. Ghê tởm.
    • Crime affreuxtội ác ghê tởm
  3. Xấu kinh người.
    • Visage affreuxmặt mũi xấu kinh người
    • Elle est affreuse avec cette coiffurekiểu tóc này khiến cho cô ta thật xấu xí
  4. Thảm hại; tệ hại.
    • Une affreuse défaitesự thất bại thảm hại
    • Temps affreuxthời tiết tệ hại
    • Un affreux malentendusự hiểu lầm tệ hại

Danh từ · giống đực

  1. Lính đánh thuê da trắng trong quân đội châu Phi.

Dạng từ của affreux

Giống cáiaffreuse /a.fʁøz/
Giống cái số nhiềuaffreuses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với affreux

Trái nghĩa

Họ từ của affreux

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ frightful, causing fear; terrible, rubbish, awful; repulsive

Câu hỏi thường gặp

affreux nghĩa là gì?

affreux (tính từ, danh từ) nghĩa là kinh khủng, khủng khiếp, ghê tởm.

affreux phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của affreux (giọng Pháp chuẩn): /a.fʁø/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.