TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

affreusement

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/a.fʁøz.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

affreusement nghĩa là kinh khủng, khủng khiếp.

Nghĩa của affreusement

Phó từ

  1. Kinh khủng, khủng khiếp.
    • Il a été affreusement torturéanh ta bị tra tấn khủng khiếp
    • Un plat affreusement salémón ăn mặn kinh khủng
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ dreadfully (in a dreadful manner), horribly

Câu hỏi thường gặp

affreusement nghĩa là gì?

affreusement (phó từ) nghĩa là kinh khủng, khủng khiếp.

affreusement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của affreusement (giọng Pháp chuẩn): /a.fʁøz.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.