TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

déférent

/de.fe.ʁɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

déférent nghĩa là tôn kính, dẫn ra, giải ống tinh.

Nghĩa của déférent

Tính từ

  1. Tôn kính.
    • Attitude déférentthái độ tôn kính
  2. Giải phẫu học Dẫn ra.
    • canal déférent(giải phẫu) học ống tinh

Danh từ · giống đực

  1. Giải ống tinh.

Dạng từ của déférent

Số nhiềudéférents
Giống cáidéférente /de.fe.ʁɑ̃t/
Giống cái số nhiềudéférentes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ deferential

Câu hỏi thường gặp

déférent nghĩa là gì?

déférent (tính từ, danh từ) nghĩa là tôn kính, dẫn ra, giải ống tinh.

déférent phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của déférent (giọng Pháp chuẩn): /de.fe.ʁɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.