déférence
danh từ giống cái (f)
/de.fe.ʁɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt
déférence nghĩa là sự tôn kính.
Nghĩa của déférence
Danh từ · giống cái
- Sự tôn kính.
- Avoir de la déférence pour les vieillardstôn kính người già
Dạng từ của déférence
Đi với mạo từ: une déférence · la déférence
| Số nhiều | déférences |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ deference
Câu hỏi thường gặp
déférence nghĩa là gì?
déférence (danh từ) nghĩa là sự tôn kính.
déférence phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của déférence (giọng Pháp chuẩn): /de.fe.ʁɑ̃s/.
déférence là giống đực hay giống cái?
déférence là danh từ giống cái (dùng với une, la).