TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ambitieux

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ɑ̃.bi.sjø/ giọng máy của trình duyệt

ambitieux nghĩa là tham lam, có nhiều tham vọng, cầu kỳ.

Nghĩa của ambitieux

Tính từ

  1. Tham lam, có nhiều tham vọng.
    • Une femme ambitieusemột người đàn bà tham lam
  2. Cầu kỳ.
    • Style ambitieuxlời văn cầu kỳ
  3. Từ cũ, nghĩa cũ Thích, ham muốn.
    • Ambitieux de se distinguerthích chơi trội

Dạng từ của ambitieux

Giống cáiambitieuse /ɑ̃.bi.sjøz/
Giống cái số nhiềuambitieuses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ambitieux

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ ambitious

Câu hỏi thường gặp

ambitieux nghĩa là gì?

ambitieux (tính từ) nghĩa là tham lam, có nhiều tham vọng, cầu kỳ.

ambitieux phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ambitieux (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.bi.sjø/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.