ambitieux
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ɑ̃.bi.sjø/ giọng máy của trình duyệt
ambitieux nghĩa là tham lam, có nhiều tham vọng, cầu kỳ.
Nghĩa của ambitieux
Tính từ
- Tham lam, có nhiều tham vọng.
- Une femme ambitieusemột người đàn bà tham lam
- Cầu kỳ.
- Style ambitieuxlời văn cầu kỳ
- Từ cũ, nghĩa cũ Thích, ham muốn.
- Ambitieux de se distinguerthích chơi trội
Dạng từ của ambitieux
| Giống cái | ambitieuse /ɑ̃.bi.sjøz/ |
| Giống cái số nhiều | ambitieuses |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ambitieux
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ ambitious
Câu hỏi thường gặp
ambitieux nghĩa là gì?
ambitieux (tính từ) nghĩa là tham lam, có nhiều tham vọng, cầu kỳ.
ambitieux phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ambitieux (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.bi.sjø/.