ambition
ambition nghĩa là tính tham lam, máu tham, tham vọng.
Nghĩa của ambition
Danh từ · giống cái
- Tính tham lam, máu tham.
- Une ambition sans borneslòng tham vô hạn, lòng tham không đáy
- Tham vọng.
- Il a l'ambition de devenir président de la Républiquehắn có tham vọng làm tổng thống
Dạng từ của ambition
Đi với mạo từ: une ambition · l'ambition
| Số nhiều | ambitions |
Câu ví dụ với ambition
- C'était un homme d'une grande ambition. Anh ấy là một người đàn ông có hoài bão lớn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #119993
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ambition
Câu hỏi thường gặp
ambition nghĩa là gì?
ambition (danh từ) nghĩa là tính tham lam, máu tham, tham vọng.
ambition phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ambition (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.bi.sjɔ̃/.
ambition là giống đực hay giống cái?
ambition là danh từ giống cái (dùng với une, la).