TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ambition

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ɑ̃.bi.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

ambition nghĩa là tính tham lam, máu tham, tham vọng.

Nghĩa của ambition

Danh từ · giống cái

  1. Tính tham lam, máu tham.
    • Une ambition sans borneslòng tham vô hạn, lòng tham không đáy
  2. Tham vọng.
    • Il a l'ambition de devenir président de la Républiquehắn có tham vọng làm tổng thống

Dạng từ của ambition

Đi với mạo từ: une ambition · l'ambition

Số nhiềuambitions

Câu ví dụ với ambition

  • C'était un homme d'une grande ambition. Anh ấy là một người đàn ông có hoài bão lớn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #119993

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ambition

Câu hỏi thường gặp

ambition nghĩa là gì?

ambition (danh từ) nghĩa là tính tham lam, máu tham, tham vọng.

ambition phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ambition (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.bi.sjɔ̃/.

ambition là giống đực hay giống cái?

ambition là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.