TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

humanoïde

/y.ma.nɔ.id/ giọng máy của trình duyệt

humanoïde nghĩa là có dạng người.

Nghĩa của humanoïde

Tính từ

  1. Có dạng người.
    • Le crâne humanoïde des sinanthropessọ dạng người của vượn người Bắc Kinh

Dạng từ của humanoïde

Số nhiềuhumanoïdes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ humanoid
  • Danh từ a humanoid

Câu hỏi thường gặp

humanoïde nghĩa là gì?

humanoïde (tính từ) nghĩa là có dạng người.

humanoïde phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của humanoïde (giọng Pháp chuẩn): /y.ma.nɔ.id/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.